Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nước xô đa
* dtừ|- soda-water, sparkling water, soda
* Từ tham khảo/words other:
-
hành vi thô bỉ
-
hành vi thô lỗ
-
hành vi thô tục
-
hành vi thù địch
-
hành vi thương mại
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nước xô-đa
* Từ tham khảo/words other:
- hành vi thô bỉ
- hành vi thô lỗ
- hành vi thô tục
- hành vi thù địch
- hành vi thương mại