Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nước xáo
- Flavoured meat soup
=Mười voi không được bát nước xáo+Much ado about nothing
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
nước xáo
- flavoured meat soup|= mười voi không được bát nước xáo much ado about nothing
* Từ tham khảo/words other:
-
cháy da
-
chảy dãi
-
chạy dài
-
cháy đắng
-
cháy đen
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nước xáo
* Từ tham khảo/words other:
- cháy da
- chảy dãi
- chạy dài
- cháy đắng
- cháy đen