Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nước trung lập
- neutral country
* Từ tham khảo/words other:
-
cân máy
-
cần máy trục
-
cặn mỡ cá voi
-
cân móc hàm
-
cắn môi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nước trung lập
* Từ tham khảo/words other:
- cân máy
- cần máy trục
- cặn mỡ cá voi
- cân móc hàm
- cắn môi