Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nước nặng
- (hóa học) heavy water
* Từ tham khảo/words other:
-
văng khỏi yên
-
vãng khứ
-
vầng kim ô
-
vàng lá
-
vàng lá thiếp dầu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nước nặng
* Từ tham khảo/words other:
- văng khỏi yên
- vãng khứ
- vầng kim ô
- vàng lá
- vàng lá thiếp dầu