Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nước mắt cá sấu
- crocodile tears; artificial tears
* Từ tham khảo/words other:
-
địa vị cao sang
-
địa vị cao trọng
-
địa vị chắc chắn
-
địa vị có nhiều người ngấp nghé
-
địa vị công chúa nước áo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nước mắt cá sấu
* Từ tham khảo/words other:
- địa vị cao sang
- địa vị cao trọng
- địa vị chắc chắn
- địa vị có nhiều người ngấp nghé
- địa vị công chúa nước áo