Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nước cường
(thường gọi con nước cường) spring waters
* Từ tham khảo/words other:
-
thình thình
-
thỉnh thoảng
-
thỉnh thoảng lại bắn
-
thỉnh thoảng lại ngừng
-
thỉnh thoảng lại nhìn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nước cường
* Từ tham khảo/words other:
- thình thình
- thỉnh thoảng
- thỉnh thoảng lại bắn
- thỉnh thoảng lại ngừng
- thỉnh thoảng lại nhìn