Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nước cam
- orange squash; orange juice; orangeade
* Từ tham khảo/words other:
-
làm giống như thật
-
làm giùm
-
làm giúp
-
làm gờ
-
làm gương
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nước cam
* Từ tham khảo/words other:
- làm giống như thật
- làm giùm
- làm giúp
- làm gờ
- làm gương