Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nụ trà
- tea buds
* Từ tham khảo/words other:
-
bền gan
-
bên giáo
-
bén gót
-
bến hàng hải
-
bên họ ngoại của gia đình
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nụ trà
* Từ tham khảo/words other:
- bền gan
- bên giáo
- bén gót
- bến hàng hải
- bên họ ngoại của gia đình