Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nốt cao
* dtừ|- alt
* Từ tham khảo/words other:
-
trạng thái nghiêng
-
trạng thái nhiều
-
trạng thái rắc rối phức tạp
-
trạng thái tiềm sinh
-
trăng thanh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nốt cao
* Từ tham khảo/words other:
- trạng thái nghiêng
- trạng thái nhiều
- trạng thái rắc rối phức tạp
- trạng thái tiềm sinh
- trăng thanh