Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
non ngày
- newly-born
* Từ tham khảo/words other:
-
vô cảm
-
vô can
-
vô căn cứ
-
vỗ cánh
-
vỏ canh ki na cuộn vỏ đỏ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
non ngày
* Từ tham khảo/words other:
- vô cảm
- vô can
- vô căn cứ
- vỗ cánh
- vỏ canh ki na cuộn vỏ đỏ