Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nói xen vào
* dtừ|- ; * thán từ|* thngữ|- to butt in, to nip in, to cut in|* ttừ|- interjectional
* Từ tham khảo/words other:
-
tiếng giũa sè sè
-
tiếng gõ
-
tiếng gõ cửa
-
tiếng gõ dồn
-
tiếng gõ nhẹ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nói xen vào
* Từ tham khảo/words other:
- tiếng giũa sè sè
- tiếng gõ
- tiếng gõ cửa
- tiếng gõ dồn
- tiếng gõ nhẹ