Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nói xa
- refer indirectly (of something), allude (to something)
* Từ tham khảo/words other:
-
que thăm dò
-
que thép
-
que thông
-
que thông nòng
-
que thông nòng súng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nói xa
* Từ tham khảo/words other:
- que thăm dò
- que thép
- que thông
- que thông nòng
- que thông nòng súng