Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nói nhảm
- to maunder; to talk nonsense
* Từ tham khảo/words other:
-
tàm tang
-
tâm tang
-
tầm tang
-
tăm tắp
-
tám tập đầu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nói nhảm
* Từ tham khảo/words other:
- tàm tang
- tâm tang
- tầm tang
- tăm tắp
- tám tập đầu