Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nói lúng búng
* nđtừ|- hum, jabber|* thngữ|- to speak in one's beard
* Từ tham khảo/words other:
-
khả năng quản trị
-
khả năng sản xuất
-
khả năng sáng tạo
-
khả năng sinh sản
-
khả năng sinh sôi nẩy nở
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nói lúng búng
* Từ tham khảo/words other:
- khả năng quản trị
- khả năng sản xuất
- khả năng sáng tạo
- khả năng sinh sản
- khả năng sinh sôi nẩy nở