Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nói dí dỏm
* dtừ|- wisecrack|* nđtừ|- epigrammatize, wisecrack
* Từ tham khảo/words other:
-
đi mời
-
đi mời hàng
-
đi mót
-
đi một cách đường bệ
-
đi một cách mệt nhọc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nói dí dỏm
* Từ tham khảo/words other:
- đi mời
- đi mời hàng
- đi mót
- đi một cách đường bệ
- đi một cách mệt nhọc