Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nói đến
- splaking of; talk about|= không đáng nói đến it is not worth talking about
* Từ tham khảo/words other:
-
bớt căng
-
bớt căng thẳng
-
bốt canh
-
bót cảnh sát
-
bột chàm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nói đến
* Từ tham khảo/words other:
- bớt căng
- bớt căng thẳng
- bốt canh
- bót cảnh sát
- bột chàm