Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nồi đáy
- steamer support
* Từ tham khảo/words other:
-
mặt cầu
-
mất chất
-
mật chỉ
-
mặt chiếu
-
mặt chính
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nồi đáy
* Từ tham khảo/words other:
- mặt cầu
- mất chất
- mật chỉ
- mặt chiếu
- mặt chính