Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nồi cơm điện
- multi rice cooker
* Từ tham khảo/words other:
-
không có thể đổi thành vàng
-
không có thể đổi thành vàng được
-
không có thế hiệu
-
không có thế lợi gì hơn
-
không có thế lực
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nồi cơm điện
* Từ tham khảo/words other:
- không có thể đổi thành vàng
- không có thể đổi thành vàng được
- không có thế hiệu
- không có thế lợi gì hơn
- không có thế lực