Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nổ máy bay
- plane crash
* Từ tham khảo/words other:
-
được đưa vào
-
được đúc sẵn
-
được dùng để giũa móng tay
-
được gặp
-
được gấp lại
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nổ máy bay
* Từ tham khảo/words other:
- được đưa vào
- được đúc sẵn
- được dùng để giũa móng tay
- được gặp
- được gấp lại