Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nổ lực lên
* dtừ|- burst
* Từ tham khảo/words other:
-
thời kỳ tàn bạo
-
thời kỳ tàn tạ
-
thời kỳ tập việc
-
thời kỳ thai nghén
-
thời kỳ thanh thiếu niên
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nổ lực lên
* Từ tham khảo/words other:
- thời kỳ tàn bạo
- thời kỳ tàn tạ
- thời kỳ tập việc
- thời kỳ thai nghén
- thời kỳ thanh thiếu niên