Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nợ dài hạn
- long-term obligation
* Từ tham khảo/words other:
-
có cấu tạo cứng
-
cơ cấu tổ chức
-
cơ cấu trợ động
-
có cấu trúc chặt chẽ
-
có cấu trúc vững chắc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nợ dài hạn
* Từ tham khảo/words other:
- có cấu tạo cứng
- cơ cấu tổ chức
- cơ cấu trợ động
- có cấu trúc chặt chẽ
- có cấu trúc vững chắc