Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ninh nhừ
* ttừ|- stewed
* Từ tham khảo/words other:
-
nghề kế toán
-
nghe kêu
-
nghe khó chịu
-
nghề khơi
-
nghe không
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ninh nhừ
* Từ tham khảo/words other:
- nghề kế toán
- nghe kêu
- nghe khó chịu
- nghề khơi
- nghe không