Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nín thở
- to hold one's breath
* Từ tham khảo/words other:
-
người bóc lột người
-
người bóc vỏ
-
người bói
-
người bơi
-
người bới
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nín thở
* Từ tham khảo/words other:
- người bóc lột người
- người bóc vỏ
- người bói
- người bơi
- người bới