Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
niên liễm
- yearly dues
* Từ tham khảo/words other:
-
phê bình đúng
-
phê bình gắt gao
-
phê bình gay gắt
-
phê bình gián tiếp
-
phê bình nghiêm khắc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
niên liễm
* Từ tham khảo/words other:
- phê bình đúng
- phê bình gắt gao
- phê bình gay gắt
- phê bình gián tiếp
- phê bình nghiêm khắc