Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
những người lao động vất vả cực nhọc
* thngữ|- hewers of wood and drawers of water
* Từ tham khảo/words other:
-
giáo đầu
-
giao dịch
-
giao dịch buôn bán
-
giao dịch chứng khoán
-
giao dịch ngoại thương
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
những người lao động vất vả cực nhọc
* Từ tham khảo/words other:
- giáo đầu
- giao dịch
- giao dịch buôn bán
- giao dịch chứng khoán
- giao dịch ngoại thương