Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhục quế
- cinnamon bark
* Từ tham khảo/words other:
-
ngựa lùn và chắc mập
-
ngứa mắt
-
ngửa mặt
-
ngựa màu hạt dẻ
-
ngựa mây
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhục quế
* Từ tham khảo/words other:
- ngựa lùn và chắc mập
- ngứa mắt
- ngửa mặt
- ngựa màu hạt dẻ
- ngựa mây