Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
như đá phiến
* ttừ|- slaty
* Từ tham khảo/words other:
-
người thế
-
người thể hiện
-
người thế tục
-
người thêm vào cho đông
-
người theo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
như đá phiến
* Từ tham khảo/words other:
- người thế
- người thể hiện
- người thế tục
- người thêm vào cho đông
- người theo