Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhởn nhơ
- be carefree, happy-go-lucky, careless, light-hearted, devil-may-care|= gần thi mà cứ nhởn nhơ to be carefree though the examination are coming near|- stroll, saunter, ramble|= nó nhởn nhơ trên đường he messes about in the road
* Từ tham khảo/words other:
-
người canh đêm
-
người canh gác
-
người canh gác tháp luân đôn
-
người cảnh giới
-
người canh giữ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhởn nhơ
* Từ tham khảo/words other:
- người canh đêm
- người canh gác
- người canh gác tháp luân đôn
- người cảnh giới
- người canh giữ