Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhoé
- sudden scream|= bị giẫm vào chân, kêu nhoé lên to utter a sudden scream when having one foot trodden on|- nhoe nhoé (láy, ý tăng)|= kêu nhoe nhoé to utter a sudden shrill scream
* Từ tham khảo/words other:
-
trông ngóng
-
trống ngực
-
trong người
-
trông người đúng với tuổi
-
trong nguyên tử
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhoé
* Từ tham khảo/words other:
- trông ngóng
- trống ngực
- trong người
- trông người đúng với tuổi
- trong nguyên tử