Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhớ vẹt
* dtừ|- rote
* Từ tham khảo/words other:
-
vật mình có chắc trong tay
-
vật minh họa
-
vật mờ
-
vật mô phỏng
-
vật mới đến
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhớ vẹt
* Từ tham khảo/words other:
- vật mình có chắc trong tay
- vật minh họa
- vật mờ
- vật mô phỏng
- vật mới đến