Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhìn trừng trừng
* dtừ|- glower, glare|* ngđtừ|- gorgonize|* thngữ|- a gorgon stare, to look daggers at
* Từ tham khảo/words other:
-
tốt ngày
-
tốt nghiệp
-
tốt nghiệp bằng tú tài
-
tốt nhất
-
tốt nhất là
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhìn trừng trừng
* Từ tham khảo/words other:
- tốt ngày
- tốt nghiệp
- tốt nghiệp bằng tú tài
- tốt nhất
- tốt nhất là