Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhìn lại
- to look back|= đi mà không nhìn lại to walk away without looking back; to leave without looking back|= bây giờ nhìn lại (chuyện đó) thấy tức cười quá it seems funny now we look back on it
* Từ tham khảo/words other:
-
đông bắc á
-
đồng bạch
-
đồng bàn
-
đồng bạn
-
đông bán cầu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhìn lại
* Từ tham khảo/words other:
- đông bắc á
- đồng bạch
- đồng bàn
- đồng bạn
- đông bán cầu