Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhi tôn
- grandchild, descendant, off-spring
* Từ tham khảo/words other:
-
không lối thoát
-
không lợi về mặt trồng trọt
-
không lớn
-
không lộn lại
-
không lộn ngược
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhi tôn
* Từ tham khảo/words other:
- không lối thoát
- không lợi về mặt trồng trọt
- không lớn
- không lộn lại
- không lộn ngược