Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhếch nhác
- slipshod; untidy; slovenly; sleazy|= ăn mặc nhếch nhác to be untidily dressed|= người nhếch nhác sloven
* Từ tham khảo/words other:
-
mang vũ khí
-
mảng vui
-
mãng xà
-
máng xối
-
màng xử nữ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhếch nhác
* Từ tham khảo/words other:
- mang vũ khí
- mảng vui
- mãng xà
- máng xối
- màng xử nữ