Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhẹ xọp
- excessively light, very light
* Từ tham khảo/words other:
-
ngỗng con
-
ngõng cửa
-
ngông cuồng
-
ngóng đợi
-
ngỗng đực
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhẹ xọp
* Từ tham khảo/words other:
- ngỗng con
- ngõng cửa
- ngông cuồng
- ngóng đợi
- ngỗng đực