Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhẹ cánh
* ttừ|- swift-winged
* Từ tham khảo/words other:
-
cơ cấu các bộ phận máy
-
cơ cấu đảo chiều
-
cơ cấu lái
-
có cấu tạo cứng
-
cơ cấu tổ chức
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhẹ cánh
* Từ tham khảo/words other:
- cơ cấu các bộ phận máy
- cơ cấu đảo chiều
- cơ cấu lái
- có cấu tạo cứng
- cơ cấu tổ chức