Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhận vào
* dtừ|- admission, admittance|* ngđtừ|- admit
* Từ tham khảo/words other:
-
hộp đựng hàng
-
hộp đựng mỡ
-
hộp đựng muối
-
hộp đựng nhẫn
-
hộp đựng phấn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhận vào
* Từ tham khảo/words other:
- hộp đựng hàng
- hộp đựng mỡ
- hộp đựng muối
- hộp đựng nhẫn
- hộp đựng phấn