Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhà phật
- buddhist tenets; buddhism
* Từ tham khảo/words other:
-
trạng thái bất động
-
trạng thái bí ẩn
-
trạng thái buồn rầu
-
trạng thái có thai
-
trạng thái cơ thể
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhà phật
* Từ tham khảo/words other:
- trạng thái bất động
- trạng thái bí ẩn
- trạng thái buồn rầu
- trạng thái có thai
- trạng thái cơ thể