Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhà kỹ trị
* dtừ|- technocrat
* Từ tham khảo/words other:
-
hộp dựng
-
hộp đựng bảng mẫu sâu bọ
-
hộp đựng bánh thánh
-
hộp đựng bút chì
-
hộp đựng châu báu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhà kỹ trị
* Từ tham khảo/words other:
- hộp dựng
- hộp đựng bảng mẫu sâu bọ
- hộp đựng bánh thánh
- hộp đựng bút chì
- hộp đựng châu báu