Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nguyệt hình
- moon shaped
* Từ tham khảo/words other:
-
không gian lận
-
không gian lận hoặc lừa dối
-
không gian thời gian
-
không gian trá
-
không gian vô cùng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nguyệt hình
* Từ tham khảo/words other:
- không gian lận
- không gian lận hoặc lừa dối
- không gian thời gian
- không gian trá
- không gian vô cùng