Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nguyên khí
- life-sustaining element; sap
* Từ tham khảo/words other:
-
cướp mất chồng
-
cướp mất vợ
-
cướp mồi
-
cướp ngày
-
cướp ngôi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nguyên khí
* Từ tham khảo/words other:
- cướp mất chồng
- cướp mất vợ
- cướp mồi
- cướp ngày
- cướp ngôi