Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nguồn dữ liệu
- (tin học) data source
* Từ tham khảo/words other:
-
đầu phiếu
-
đau phổi
-
dầu phọng
-
dầu phộng
-
đầu phong
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nguồn dữ liệu
* Từ tham khảo/words other:
- đầu phiếu
- đau phổi
- dầu phọng
- dầu phộng
- đầu phong