Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
người tiêm
* dtừ|- injector
* Từ tham khảo/words other:
-
tôn thuộc
-
tổn thương
-
tổn thương được
-
tổn thương tình cảm
-
tôn ti
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
người tiêm
* Từ tham khảo/words other:
- tôn thuộc
- tổn thương
- tổn thương được
- tổn thương tình cảm
- tôn ti