Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
người thăm dò
- explorer; prospector
* Từ tham khảo/words other:
-
chất hàn răng cứng bằng vàng
-
chất hàng
-
chất hàng xuống
-
chất hấp thụ
-
chật hẹp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
người thăm dò
* Từ tham khảo/words other:
- chất hàn răng cứng bằng vàng
- chất hàng
- chất hàng xuống
- chất hấp thụ
- chật hẹp