Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
người sử dụng
- user|= tên của người sử dụng user name|= máy tính chỉ có một người sử dụng thôi single-user computer; personal computer
* Từ tham khảo/words other:
-
cột giường
-
cột gỗ chống hâm
-
cột gôn
-
cột hình tháp nhọn
-
cột hòm thư
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
người sử dụng
* Từ tham khảo/words other:
- cột giường
- cột gỗ chống hâm
- cột gôn
- cột hình tháp nhọn
- cột hòm thư