Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
người quân tử
- honorable man; man of honour
* Từ tham khảo/words other:
-
ghi tên đăng ký mua
-
ghi tên khi đến
-
ghi tên khi ra về
-
ghi tên lấy phòng ở khách sạn
-
ghi tên người thi đấu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
người quân tử
* Từ tham khảo/words other:
- ghi tên đăng ký mua
- ghi tên khi đến
- ghi tên khi ra về
- ghi tên lấy phòng ở khách sạn
- ghi tên người thi đấu