Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
người nệ cổ
* dtừ|- traditionalist, square-toes, old-fogey
* Từ tham khảo/words other:
-
long lỏng
-
lồng lộng
-
long mạch
-
lông măng
-
lông mao
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
người nệ cổ
* Từ tham khảo/words other:
- long lỏng
- lồng lộng
- long mạch
- lông măng
- lông mao