Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
người đàn ông
- gentleman; man|= người đàn ông tóc bạc trong hình là ai vậy? who is the white-haired man in the photo?
* Từ tham khảo/words other:
-
chịu ép
-
chịu hàng
-
chịu kém
-
chịu khó
-
chịu khổ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
người đàn ông
* Từ tham khảo/words other:
- chịu ép
- chịu hàng
- chịu kém
- chịu khó
- chịu khổ