Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
người dã man
* dtừ|- barbarian, goth
* Từ tham khảo/words other:
-
thiểu trí
-
thiếu triết lý
-
thiếu trình độ
-
thiếu trình độ kém cỏi
-
thiêu trụi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
người dã man
* Từ tham khảo/words other:
- thiểu trí
- thiếu triết lý
- thiếu trình độ
- thiếu trình độ kém cỏi
- thiêu trụi