Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
người chờ
* dtừ|- waiter
* Từ tham khảo/words other:
-
người không kiêng rượu
-
người không làm ăn gì cả
-
người không lanh lợi
-
người không lập gia đình
-
người khổng lồ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
người chờ
* Từ tham khảo/words other:
- người không kiêng rượu
- người không làm ăn gì cả
- người không lanh lợi
- người không lập gia đình
- người khổng lồ